miles per hour

miles per hour

The car's speedometer shows 55 miles per hour.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): - Dặm trên giờ: "miles per hour" một đơn vị đo tốc độ, biểu thị quãng đường di chuyển được tính bằng dặm (mile) trong một khoảng thời gian một giờ. Đây đơn vị phổ biếncác nước sử dụng hệ đo lường Anh (như Mỹ, Anh) để đo tốc độ của xe cộ, gió, hoặc các vật thể chuyển động. - Chỉ số trên đồng hồ tốc độ: "miles per hour" cũng có thể dùng để chỉ chỉ số đọc trên đồng hồ đo tốc độ, cho biết tốc độ di chuyển tức thời.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ 60 dặm trên giờ.)
  • (Giới hạn tốc độ trên đường cao tốc này 70 dặm trên giờ.)
  • (Những cơn gió giật đạt tới 50 dặm trên giờ trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "miles per hour" thường được viết tắt mph trong văn bản kỹ thuật, biển báo giao thông, hoặc báo cáo thời tiết.

    • The maximum speed of this aircraft is 600 mph. (Tốc độ tối đa của máy bay này 600 dặm trên giờ.)
  • "miles per hour" có thể được dùng trong các phép so sánh hoặc ước lượng tốc độ:

    • He was driving at a reckless 90 miles per hour. (Anh ta đang lái xe với tốc độ liều lĩnh 90 dặm trên giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mph (viết tắt): dặm trên giờ.
    • The car's speedometer showed 55 mph. (Đồng hồ tốc độ của xe chỉ 55 dặm trên giờ.)
  • Kilometers per hour (km/h): ki--mét trên giờ (đơn vị tốc độ tương đương trong hệ mét).
    • 60 miles per hour is approximately 97 kilometers per hour. (60 dặm trên giờ xấp xỉ 97 ki--mét trên giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mph: viết tắt của "miles per hour", thường dùng trong văn nói văn viết không chính thức.
  • Speed (tốc độ): không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng "miles per hour" một đơn vị đo lường cụ thể của tốc độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "miles per hour". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Speed up to (tăng tốc lên): The car sped up to 80 miles per hour. (Chiếc xe tăng tốc lên 80 dặm trên giờ.) - Slow down to (giảm tốc xuống): He slowed down to 30 miles per hour. (Anh ta giảm tốc xuống 30 dặm trên giờ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Going a mile a minute": đi với tốc độ một dặm một phút (tương đương 60 dặm trên giờ), thường được dùng để chỉ tốc độ rất nhanh.
    • He was talking so fast, it felt like he was going a mile a minute. (Anh ta nói nhanh đến nỗi cảm giác như đang đi với tốc độ một dặm một phút.)
  • "Break the sound barrier": phá vỡ rào cản âm thanh, thường liên quan đến tốc độ trên 767 dặm trên giờ (tùy điều kiện), nhưng không phải thành ngữ trực tiếp về "miles per hour".